| Tên CCQ | Tổ chức phát hành | Giá gần nhất | LN 6 tháng gần nhất | LN bình quân hàng năm (Theo 3 năm) |
|---|---|---|---|---|
![]() MBBOND Quỹ trái phiếu | MBCAPITAL | 16,581.00 Theo NAV tại 03/04 | 3.37% | 8.43% |
![]() MAGEF Quỹ cổ phiếu | MIRAE ASSET | 21,630.34 Theo NAV tại 03/04 | 1.07% | 20.4% |
![]() VESAF Quỹ cổ phiếu | VINACAPITAL | 35,300.42 Theo NAV tại 03/04 | 0.64% | 18.9% |
![]() MAFBAL Quỹ cân bằng | MANULIFE IM (VN) | 17,965.00 Theo NAV tại 03/04 | -0.84% | 11.56% |
![]() SSISCA Quỹ cổ phiếu | SSIAM | 45,354.19 Theo NAV tại 03/04 | -1.29% | 22.17% |
![]() BVPF Quỹ cổ phiếu | BAOVIETFUND | 22,557.00 Theo NAV tại 03/04 | -1.63% | 13.83% |
![]() DCDE Quỹ cổ phiếu | DCVFM | 30,235.08 Theo NAV tại 03/04 | -7.3% | 15.98% |
| Tên quỹ | LN 6 tháng gần nhất | LN bình quân hàng năm |
|---|---|---|
![]() MBBONDQuỹ trái phiếu | 3.37% | 8.43% |
Giá : 16,581.00 Theo NAV tại 03/04 | ||
![]() MAGEFQuỹ cổ phiếu | 1.07% | 20.4% |
Giá : 21,630.34 Theo NAV tại 03/04 | ||
![]() VESAFQuỹ cổ phiếu | 0.64% | 18.9% |
Giá : 35,300.42 Theo NAV tại 03/04 | ||
![]() MAFBALQuỹ cân bằng | -0.84% | 11.56% |
Giá : 17,965.00 Theo NAV tại 03/04 | ||
![]() SSISCAQuỹ cổ phiếu | -1.29% | 22.17% |
Giá : 45,354.19 Theo NAV tại 03/04 | ||
![]() BVPFQuỹ cổ phiếu | -1.63% | 13.83% |
Giá : 22,557.00 Theo NAV tại 03/04 | ||
![]() DCDEQuỹ cổ phiếu | -7.3% | 15.98% |
Giá : 30,235.08 Theo NAV tại 03/04 | ||